English to Vietnamese
Search Query: sloppiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sloppiness
|
* danh từ
- sự lõng bõng - sự ướt át bẩn thỉu - tính chất tuỳ tiện; tính luộm thuộm - tính chất uỷ mị (tình cảm); tình cảm uỷ mị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sloppiness; muddiness; wateriness
|
the wetness of ground that is covered or soaked with water
|
|
sloppiness; slovenliness; unkemptness
|
a lack of order and tidiness; not cared for
|
|
sloppiness; carelessness
|
the quality of not being careful or taking pains
|
|
sloppiness; drippiness; mawkishness; mushiness; sentimentality; soupiness
|
falsely emotional in a maudlin way
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sloppiness
|
* danh từ
- sự lõng bõng - sự ướt át bẩn thỉu - tính chất tuỳ tiện; tính luộm thuộm - tính chất uỷ mị (tình cảm); tình cảm uỷ mị |
|
sloppy
|
* tính từ
- ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước (đường sá) - ướt bẩn, có nước bẩn (sân nhà, mặt bàn...) - không có hệ thống; tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn (công việc) - uỷ mị, sướt mướt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
