English → Vietnamese
slitting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slitting
* danh từ
- sự xẻ rãnh; xẻ dọc
- sự xẻ rãnh; xẻ dọc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- làm cười vỡ bụng (chuyện...)
- làm cười vỡ bụng (chuyện...)
slit trench
* danh từ
- (quân sự) hố cá nhân
- đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)
- (quân sự) hố cá nhân
- đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)
slitting
* danh từ
- sự xẻ rãnh; xẻ dọc
- sự xẻ rãnh; xẻ dọc