English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sliver

Best translation match:
English Vietnamese
sliver
* danh từ
- miếng, mảnh (gỗ)
- mảnh đạn, mảnh bom
- miếng cá con (lạng ra để làm muối)
- sợi (len, gai, bông... để xe...)
* ngoại động từ
- cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh
- lạng (cá) (để làm mồi câu)
- tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)

Probably related with:
English Vietnamese
sliver
bạc ; nhỏ ;
sliver
bạc ; nhỏ ;

May be synonymous with:
English English
sliver; splinter
a small thin sharp bit or wood or glass or metal
sliver; paring; shaving
a thin fragment or slice (especially of wood) that has been shaved from something

May related with:
English Vietnamese
sliverer
* danh từ
- người lạng cá; tước (đay, đai...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: