English → Vietnamese
slavishly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slavishly
* phó từ
- xem slavish
- nô lệ, hèn hạ
- mù quáng
- xem slavish
- nô lệ, hèn hạ
- mù quáng
Other matches
Other phrases built from the same root.
slavishly
* phó từ
- xem slavish
- nô lệ, hèn hạ
- mù quáng
- xem slavish
- nô lệ, hèn hạ
- mù quáng