English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sinister

Best translation match:
English Vietnamese
sinister
* tính từ
- gở, mang điểm xấu
- ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
=a sinister design+ một kế hoạch nham hiểm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho
-(đùa cợt) trái, tả

Probably related with:
English Vietnamese
sinister
mạo hiểm ; mờ ám ; nham hiểm ; rất hắc ám ; trong ghê sợ thế ; tàn bạo hay ác ôn ; tội lỗi ; xấu xa ; độc ác ;
sinister
mạo hiểm ; mờ ám ; nham hiểm ; rất hắc ám ; trong ghê sợ thế ; tàn bạo hay ác ôn ; tội lỗi ; xấu xa ; độc ác ;

May be synonymous with:
English English
sinister; baleful; forbidding; menacing; minacious; minatory; ominous; threatening
threatening or foreshadowing evil or tragic developments
sinister; black; dark
stemming from evil characteristics or forces; wicked or dishonorable

May related with:
English Vietnamese
sinister
* tính từ
- gở, mang điểm xấu
- ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
=a sinister design+ một kế hoạch nham hiểm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho
-(đùa cợt) trái, tả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: