English → Vietnamese
showering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
showering
* danh từ
- sự trưng bày
- sự trưng bày
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
showering
bước đi tắm luôn ; phun chùm ; tắm vòi hoa sen ; tắm vòi sen ; tặng ;
showering
bước đi tắm luôn ; phun chùm ; tắm vòi sen ; tặng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, (thông tục)
- hương (sen) (để tắm); buồng tắm hương sen
- sự tắm bằng hương sen
- hương (sen) (để tắm); buồng tắm hương sen
- sự tắm bằng hương sen
* danh từ
- trận mưa vàng
- trận mưa vàng
* danh từ
- xem needle-bath
- xem needle-bath
* danh từ
- đám mây đem mưa rào đến
- đám mây đem mưa rào đến
* tính từ
- có thể đi trong mưa nhẹ hạt (quần áo)
- có thể đi trong mưa nhẹ hạt (quần áo)
showering
* danh từ
- sự trưng bày
- sự trưng bày
* danh từ
- trận mưa sao băng
- trận mưa sao băng