English → Vietnamese
shocker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shocker
* danh từ
- (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
- người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
- tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền
- (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
- người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
- tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shocker
cú sốc ; kinh ngạc ; sốc nhỉ ; tin sốc ;
shocker
cú sốc ; kinh ngạc ; sốc nhỉ ; tin sốc ;