English to Vietnamese
Search Query: shire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shire
|
* danh từ
- quận, huyện =the shires+ những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
shire; shire horse
|
British breed of large heavy draft horse
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shire-horse
|
* danh từ
- ngựa thồ |
|
shire-town
|
* danh từ
- châu thành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
