English → Vietnamese
shiptainer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shiptainer
* danh từ
- cần trục trên bến để chất hàng lên tàu
- cần trục trên bến để chất hàng lên tàu
Other matches
Other phrases built from the same root.
shiptainer
* danh từ
- cần trục trên bến để chất hàng lên tàu
- cần trục trên bến để chất hàng lên tàu