English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shipwreck

Best translation match:
English Vietnamese
shipwreck
* danh từ
- nạn đắm tàu
- (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn
=the shipwreck of one's fortune+ sự phá sản
!to make shipwreck
- bị thất bại, bị phá sản
!to make (suffer) shipwreck of one's hopes
- hy vọng bị tiêu tan

Probably related with:
English Vietnamese
shipwreck
chìm tàu ; con tàu đắm ; vụ chìm tàu ; vụ đắm tàu ; đắm tàu ; đắm ;
shipwreck
chìm tàu ; con tàu đắm ; vụ chìm tàu ; vụ đắm tàu ; đắm tàu ; đắm ;

May be synonymous with:
English English
shipwreck; wreck
an accident that destroys a ship at sea

May related with:
English Vietnamese
shipwreck
* danh từ
- nạn đắm tàu
- (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn
=the shipwreck of one's fortune+ sự phá sản
!to make shipwreck
- bị thất bại, bị phá sản
!to make (suffer) shipwreck of one's hopes
- hy vọng bị tiêu tan
shipwreck
chìm tàu ; con tàu đắm ; vụ chìm tàu ; vụ đắm tàu ; đắm tàu ; đắm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: