English → Vietnamese
shipping-master
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shipping-master
* danh từ
- viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)
- viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)