English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shinny

Best translation match:
English Vietnamese
shinny
* danh từ ((cũng) shinty)
- (thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
- gậy chơi sini; bóng chơi sini
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) + up) trèo cây

May be synonymous with:
English English
shinny; shinney
a simple version of hockey played by children on the streets (or on ice or on a field) using a ball or can as the puck
shinny; clamber; scramble; shin; skin; sputter; struggle
climb awkwardly, as if by scrambling

May related with:
English Vietnamese
shinny
* danh từ ((cũng) shinty)
- (thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
- gậy chơi sini; bóng chơi sini
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) + up) trèo cây
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: