EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shelled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

shelled
* tính từ
- có vỏ, có mai, có mu
- có nhiều vỏ sò
- đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

shelled
triều tiên nã pháo vào ; triều tiên đã nã pháo ;
shelled
triều tiên nã pháo vào ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tạc đạn
- (nghĩa bóng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật bỗng nhiên nổi tiếng làm xôn xao dư luận; vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận; quả bom ((nghĩa bóng))
* danh từ
- vỏ trứng
!to walk (tread) upon egg-shells
- hành động một cách thận trọng dè dặt
* tính từ
- mỏng mảnh như vỏ trứng
=egg-shell china+ đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
- màu vỏ trứng
* danh từ
- đạn hơi ngạt
* danh từ
- đạn súng cối
* danh từ
- vỏ ốc xà cừ; xà cừ
* danh từ
- (động vật học) ốc tiền
sea shell
* danh từ
- vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu
shell bean
* danh từ
- đậu ăn hột (chỉ ăn hột, không ăn vỏ ngoài)
shell game
* danh từ
- trò cua cá, trò bài tây
-bark)
/'ʃelbɑ:k/
* danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào trắng
- gỗ hồ đào trắng
- quả hồ đào trắng
* danh từ
- sự nã trái phá
-mound)
/shell-mound/
* danh từ
- đống vỏ sò (thời tiền sử)
* danh từ
- áo bluzông (của sĩ quan)
* danh từ
- vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)
-mound)
/shell-mound/
* danh từ
- đống vỏ sò (thời tiền sử)
* tính từ
- chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng
* danh từ
- sự bị sốc vì tiếng đại bác
* tính từ
- bị sốc vì tiếng súng đại bác
- bị suy nhược thần kinh vì chiến đấu
* tính từ
- trúng đạn pháo
* danh từ
- sự trang trí bằng vỏ sò
shelled
* tính từ
- có vỏ, có mai, có mu
- có nhiều vỏ sò
- đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)
* danh từ
- sự bắn pháo, sự nã pháo
star shell
* danh từ
- đạn pháo sáng
* danh từ+ (turtle-shell)
/'tə:tlʃel/
- mai rùa
- đồi mồi
* tính từ
- làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
=a tortoise-shell tray+ khay đồi mồi
=a tortoise-shell cat+ mèo nhị thể đen vàng
* danh từ+ (turtle-shell)
/'tə:tlʃel/
- mai rùa
- đồi mồi
* tính từ
- làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
=a tortoise-shell tray+ khay đồi mồi
=a tortoise-shell cat+ mèo nhị thể đen vàng
electron shell
- (Tech) tầng ngoài/vỏ điện tử
* danh từ
- một nửa vỏ sò
- chiếc thuyền nhẹ
* danh từ
- vỏ sò
* danh từ
- xem razor-clam
* danh từ
- màu hồng

Nearby words

Browse all English words starting with S