English → Vietnamese
shellacking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shellacking
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
- sự thất bại hoàn toàn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
- sự thất bại hoàn toàn
Other matches
Other phrases built from the same root.
shellacking
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
- sự thất bại hoàn toàn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
- sự thất bại hoàn toàn