English → Vietnamese
shell-shocked
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shell-shocked
* tính từ
- bị sốc vì tiếng súng đại bác
- bị suy nhược thần kinh vì chiến đấu
- bị sốc vì tiếng súng đại bác
- bị suy nhược thần kinh vì chiến đấu