English → Vietnamese
shellback
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shellback
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm
- người đi bằng tàu biển qua xích đạo
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm
- người đi bằng tàu biển qua xích đạo