English → Vietnamese
sheikh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheikh
* danh từ
- tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập)
- người hay bắt nạt vợ
- (từ lóng) người bảnh trai, anh chàng đào hoa
- tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập)
- người hay bắt nạt vợ
- (từ lóng) người bảnh trai, anh chàng đào hoa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sheikh
chủ ; tộc trưởng ; ông chủ ;
sheikh
chủ ; tộc trưởng ; ông chủ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sheikh arab chief; sheik; tribal sheik; tribal sheikh
the leader of an Arab village or family