English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sheik

Best translation match:
English Vietnamese
sheik
* danh từ
- tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập)
- người hay bắt nạt vợ
- (từ lóng) người bảnh trai, anh chàng đào hoa

Probably related with:
English Vietnamese
sheik
tộc trưởng ; đẹp trai ;
sheik
tộc trưởng ; đẹp trai ;

May be synonymous with:
English English
sheik; arab chief; sheikh; tribal sheik; tribal sheikh
the leader of an Arab village or family
sheik; beau; clotheshorse; dandy; dude; fashion plate; fop; gallant; swell
a man who is much concerned with his dress and appearance

May related with:
English Vietnamese
sheik
* danh từ
- tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập)
- người hay bắt nạt vợ
- (từ lóng) người bảnh trai, anh chàng đào hoa
sheik
tộc trưởng ; đẹp trai ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: