English → Vietnamese
shea
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shea
* danh từ
- (thực vật học) cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn) ((cũng) shea tree)
- (thực vật học) cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn) ((cũng) shea tree)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shea
đấu với shea ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
shea tree
* danh từ
- <thực> cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn)
- <thực> cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn)