English → Vietnamese
sheading
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheading
* danh từ
- khu vực hành chính (ở đảo Man)
- khu vực hành chính (ở đảo Man)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sheading
* danh từ
- khu vực hành chính (ở đảo Man)
- khu vực hành chính (ở đảo Man)