English → Vietnamese
acquirer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acquirer
- xem acquire
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
acquirer
tiếp quản countrywide ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
acquirer merchant bank
a credit card processing bank; merchants receive credit for credit card receipts less a processing fee
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
=to acquire a good reputation+ được tiếng tốt
=acquired characteristic+ (sinh vật học) tính chất thu được
=an acquired taste+ sở thích do quen mà có
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
=to acquire a good reputation+ được tiếng tốt
=acquired characteristic+ (sinh vật học) tính chất thu được
=an acquired taste+ sở thích do quen mà có
* danh từ
- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
=a man of vast acquirements+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng
- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
=a man of vast acquirements+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng
- xem acquire
acquirer
- xem acquire