EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

acquirement

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

acquirement
* danh từ
- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
=a man of vast acquirements+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

acquirement accomplishment; acquisition; attainment; skill
an ability that has been acquired by training

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
=to acquire a good reputation+ được tiếng tốt
=acquired characteristic+ (sinh vật học) tính chất thu được
=an acquired taste+ sở thích do quen mà có
acquirement
* danh từ
- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
=a man of vast acquirements+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng
- xem acquire
- xem acquire

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A