English → Vietnamese
shampoo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shampoo
* danh từ
- thuốc gội đầu
- sự gội đầu
* ngoại động từ
- gội đầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)
- thuốc gội đầu
- sự gội đầu
* ngoại động từ
- gội đầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shampoo
dầu gội ; dầu gội đầu ; gội ; gội đầu ; hãy gội đầu ; loại dầu gội ; loại dầu gội đầu nào ; loại dầu gội đầu ; và xà bông ; đầu gội đầu ;
shampoo
dầu gội ; dầu gội đầu ; gội ; gội đầu ; hãy gội đầu ; loại dầu gội ; loại dầu gội đầu nào ; loại dầu gội đầu ; và xà bông ; đầu gội đầu ;