English → Vietnamese
bedevilment
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bedevilment
* danh từ
- sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
- sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối
- sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
- sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bedevilment badgering; torment; worrying
the act of harassing someone
Other matches
Other phrases built from the same root.
bedevilment
* danh từ
- sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
- sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối
- sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
- sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối