English → Vietnamese
seiche
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
seiche
* danh từ
- triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)
- triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)
Other matches
Other phrases built from the same root.
seiche
* danh từ
- triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)
- triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)