English → Vietnamese
sectorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sectorial
* tính từ
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực, lĩnh vực
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực, lĩnh vực
Other matches
Other phrases built from the same root.
sectorial
* tính từ
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực, lĩnh vực
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực, lĩnh vực