English → Vietnamese
secernent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
secernent
* tính từ
- (sinh vật học) tiết ra
* danh từ
- (sinh vật học) cơ quan tiết
- thuốc kích thích sự tiết
- (sinh vật học) tiết ra
* danh từ
- (sinh vật học) cơ quan tiết
- thuốc kích thích sự tiết
Other matches
Other phrases built from the same root.
secernent
* tính từ
- (sinh vật học) tiết ra
* danh từ
- (sinh vật học) cơ quan tiết
- thuốc kích thích sự tiết
- (sinh vật học) tiết ra
* danh từ
- (sinh vật học) cơ quan tiết
- thuốc kích thích sự tiết