English → Vietnamese
seceder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
seceder
* danh từ
- người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai
- người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- rút ra khỏi (tổ chức...), ly khai
- rút ra khỏi (tổ chức...), ly khai
seceder
* danh từ
- người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai
- người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai