English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: screwing

Best translation match:
English Vietnamese
screwing
* danh từ
- sự vặn vít; sự cắt ren vít

Probably related with:
English Vietnamese
screwing
bắt nạt ; bịch với ; chơi những ; co ngớ ngẩn nữa ; làm với ; lên giường với ; lắp ; mắng ; phang ; phạm ; sử ; vì hiếp ; vẻ ; động ; ấy nhau ;
screwing
bắt nạt ; bịch với ; chơi những ; co ngớ ngẩn nữa ; làm với ; lên giường với ; lắp ; mắng ; phang ; phạm ; sử ; vì hiếp ; vẻ ; động ; ấy nhau ;

May be synonymous with:
English English
screwing; ass; fuck; fucking; nookie; nooky; piece of ass; piece of tail; roll in the hay; screw; shag; shtup
slang for sexual intercourse

May related with:
English Vietnamese
butterfly-screw
* danh từ
- (kỹ thuật) ốc tai hồng
jack-screw
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
screw coupling
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp trục ren
screw press
* danh từ
- (kỹ thuật) máy ép kiểu vít
screw valve
* danh từ
- van ốc
screw-ball
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
- (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)
screw-cutter
* danh từ
- (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)
screw-die
* danh từ
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-cutter)
screw-eye
* danh từ
- lỗ đinh khuy
screw-jack
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
screw-nail
* danh từ
- (kỹ thuật) vít bắt gỗ
screw-nut
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc
screw-pine
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa dại
screw-propeller
* danh từ
- cánh quạt (máy bay)
screw-steamer
* danh từ
- tàu có chân vịt
screw-tap
* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
screw-thread
* danh từ
- (kỹ thuật) ren
screw-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
screw-wrench
* danh từ
- cái siết vít, chìa vặn vít
screwed
* tính từ
- xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
- (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
set screw
* danh từ
- (kỹ thuật) vít định kỳ
turn-screw
* danh từ
- cái chìa vít, cái vặn đinh vít
adjusting screw
- (Tech) vít điều chỉnh
coach-screw
* danh từ
- cái vít lục giác bằng gỗ
guide-screw
* danh từ
- trục vít dẫn hướng
screw-bolt
* danh từ
- bu-lông; vít
screw-head
* danh từ
- cái mũ vít
screw-hook
* danh từ
- móc có vít
screw-shaped
* tính từ
- có hình xoắn ốc
screw-stock
* danh từ
- cái bàn ren
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: