EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

screwed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

screwed
* tính từ
- xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
- (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

screwed
bao ; bây giờ ; bị chơi rồi ; bị kẹt rồi ; choáng rồi ; choáng ; chơi ; chết chắc ; chết ; coi như tiêu ; cài ; dặm ; ghi lại ; ghét ; gì bây giờ ; hơi say ; hết cách rồi ; hết rồi ; hố ; làm rối tinh ; làm sai ; làm tình với ; làm ; lừa rồi ; mà chơi ; mất hết ; nhau ; nợ ; phiền dữ ; phá ; qua ; sai rồi ; thi ; thất bại ; tiêu rồi ; tiêu tùng luôn ; tiêu ; toi rồi ; trở ; tập ; về với chúa ; đa lo sợ ; đuối ; đã chơi ; đã hoảng sợ ; đã hơi say ; đã làm ; đã muốn giết ; đời ; đụng ;
screwed
bao ; bây giờ ; bị chơi rồi ; bị kẹt rồi ; choáng rồi ; choáng ; chơi ; chết chắc ; chết ; coi như tiêu ; cài ; ghi lại ; ghét ; gì bây giờ ; hơi say ; hết cách rồi ; hết rồi ; hố ; làm rối tinh ; làm sai ; làm tình với ; làm ; lại phá ; lừa rồi ; ma ; mà chơi ; mất hết ; nhau ; nợ ; phiền dữ ; phá ; qua ; sai rồi ; thi ; thì lại phá ; thất bại ; tiêu rồi ; tiêu tùng luôn ; tiêu ; toi rồi ; trở ; tập ; về với chúa ; đa lo sợ ; đã chơi ; đã hoảng sợ ; đã hơi say ; đã muốn giết ; đời ; đụng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (kỹ thuật) ốc tai hồng
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
screw coupling
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp trục ren
screw press
* danh từ
- (kỹ thuật) máy ép kiểu vít
screw valve
* danh từ
- van ốc
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
- (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)
* danh từ
- (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)
* danh từ
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-cutter)
* danh từ
- lỗ đinh khuy
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
* danh từ
- (kỹ thuật) vít bắt gỗ
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa dại
* danh từ
- cánh quạt (máy bay)
* danh từ
- tàu có chân vịt
* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
* danh từ
- (kỹ thuật) ren
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
* danh từ
- cái siết vít, chìa vặn vít
screwed
* tính từ
- xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
- (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
set screw
* danh từ
- (kỹ thuật) vít định kỳ
* danh từ
- cái chìa vít, cái vặn đinh vít
adjusting screw
- (Tech) vít điều chỉnh
* danh từ
- cái vít lục giác bằng gỗ
* danh từ
- trục vít dẫn hướng
* danh từ
- bu-lông; vít
* danh từ
- cái mũ vít
* danh từ
- móc có vít
* tính từ
- có hình xoắn ốc
* danh từ
- cái bàn ren

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S