English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scratch

Best translation match:
English Vietnamese
scratch
* tính từ
- hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
=a scratch group of people+ một nhóm người linh tinh
=a scratch team+ (thể dục,thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
=a scratch dinner+ một bữa cơm làm cào làm cấu qua loa (có cái gì thì dọn ra cái đó)
* danh từ
- tiếng sột soạt (của ngòi bút)
- sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ
=to get off with a scratch or two+ thoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
- vạch xuất phát (trong cuộc đua)
- sự gãi, sự cào
- (số nhiều) bệnh nẻ (của ngựa)
- bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig)
- (như) scratch race
!a scratch of the pen
- chữ ký để xin; lệnh viết dễ cho
!to toe (come to, come up to) the scratch
- có mặt đúng lúc, không trốn tránh
!from (at, on) scratch
- (thể dục,thể thao) từ điểm xuất phát (cuộc đua)
- từ con số không, từ bàn tay trắng
!up to scratch
- (thể dục,thể thao) sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu
- (thông tục) sẵn lòng đối phó với mọi khó khăn
* động từ
- cào, làm xước da
- thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề)
- nạo kèn kẹt, quẹt
=to scratch a match on the wall+ quẹt cái diêm vào tường
- ((thường) + out) gạch xoá đi
=to scratch out words+ gạch đi mấy chữ
- viết nguệch ngoạc
- gãi
=to scratch one's head+ gãi đầu, gãi tai (lúng túng)
- bới, tìm
=to scratch about for evidence+ tìm chứng cớ
- dành dụm, tằn tiện
- xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...)
!to scratch along
- (nghĩa bóng) xoay sở để sống
!to scratch at oneself
- tự lo liệu tự xoay xở
* danh từ
- old Scratch quỷ sứ

Probably related with:
English Vietnamese
scratch
bàn tay trắng ; chạm ; con số không ; con số ; cào xước ; cào ; cạo thôi ; cạo ; cầu ; dấu ấn kiểu móng ; dứt ; giấy trắng ; gãi cặp ; gãi lại ; gãi ; hai bàn tay trắng ; hủy diệt ; lúc ; lại ; phần mềm scratch ; trầy xước ; tìm tòi lại ; vê ́ t che ́ m ; vạch ; vấn đề ; vết rách ; vết trầy thôi ; vết trầy xước ; vết trầy xướt ; vết trầy ; vết xước ; xước chút ; xước nhỏ thôi ; xước nào ; xới ; đầu ; đầu đến cuối ; đỉnh ; đống ; đổi ; ̉ ga ;
scratch
bàn tay trắng ; chạm ; con số không ; con số ; cào xước ; cào ; cạo thôi ; cạo ; cầu ; dấu ấn kiểu móng ; dứt ; giấy trắng ; gãi cặp ; gãi lại ; gãi ; hai bàn tay trắng ; hỗn ; hủy diệt ; lại ; phần mềm scratch ; trầy xước ; tìm tòi lại ; vạch ; vấn đề ; vết rách ; vết trầy thôi ; vết trầy xước ; vết trầy xướt ; vết trầy ; vết xước ; xé ; xước chút ; xước nhỏ thôi ; xước nào ; xới ; đầu ; đầu đến cuối ; đỉnh ; đống ; đổi ; ̉ ga ;

May be synonymous with:
English English
scratch; abrasion; excoriation; scrape
an abraded area where the skin is torn or worn off
scratch; dent; incision; prick; slit
a depression scratched or carved into a surface
scratch; boodle; bread; cabbage; clams; dinero; dough; gelt; kale; lettuce; lolly; loot; lucre; moolah; pelf; shekels; simoleons; sugar; wampum
informal terms for money
scratch; scratch line; start; starting line
a line indicating the location of the start of a race or a game
scratch; chicken feed
dry mash for poultry
scratch; scrape; scraping; scratching
a harsh noise made by scraping
scratch; cacography; scrawl; scribble
poor handwriting
scratch; mark; scar; scrape
an indication of damage
scratch; chafe; fray; fret; rub
cause friction
scratch; scrape; scratch up
cut the surface of; wear away the surface of
scratch; itch; rub
scrape or rub as if to relieve itching
scratch; call off; cancel; scrub
postpone indefinitely or annul something that was scheduled
scratch; excise; expunge; strike
remove by erasing or crossing out or as if by drawing a line
scratch; come up; scrape; scrape up
gather (money or other resources) together over time
scratch; engrave; grave; inscribe
carve, cut, or etch into a material or surface

May related with:
English Vietnamese
scratch-cat
* danh từ
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma
scratch-race
* danh từ
- cuộc chạy đua không chấp
scratch-wig
* danh từ
- bộ tóc giả che một phần đầu
pan-scratch
* danh từ
- xem pan-scale
scratch pad
* danh từ
- tập giấy rời
scratch-back
* danh từ
- dụng cụ gãi lưng
scratch-board
* danh từ
- tranh vẽ trên gỗ bằng dùi nung
scratch-bush
* danh từ
- (thực vật học) cây lá han
scratch-paper
- giấy nháp
scratches
* danh từ
- số ít
- bệnh phồng da chân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: