English to Vietnamese
Search Query: scraps
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scraps
|
cái gọi là bản phế thải ; cụ bỏ ; kể ; lắm ; những mảnh ; những mẩu vụn thức ăn ; những mẩu vụn thức ăn được ; những ; rời ;
|
|
scraps
|
cụ bỏ ; kể ; lắm ; những mảnh ; những mẩu vụn thức ăn ; những ; rời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scraps; food waste; garbage; refuse
|
food that is discarded (as from a kitchen)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrap-book
|
* danh từ
- vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ra |
|
scrap-heap
|
* danh từ
- đồng phế liệu =scrap-heap policy+ chính sách có mới nới cũ |
|
scrap-iron
|
* danh từ
- sắt vụn |
|
scrap-house
|
* danh từ
- nơi chế tạo thức ăn của cá |
|
scrap-paper
|
* danh từ
- giấy nháp |
|
scrap-yard
|
* danh từ
- bãi phế liệu |
|
scrapped
|
* tính từ
- bị cạo đi, bị gọt đi, bị loại bỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
