English → Vietnamese
sciagraphy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sciagraphy
* danh từ
- thuật vẽ bóng
- thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
- (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ
- thuật vẽ bóng
- thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
- (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ
Other matches
Other phrases built from the same root.
sciagraphy
* danh từ
- thuật vẽ bóng
- thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
- (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ
- thuật vẽ bóng
- thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
- (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ