English → Vietnamese
sciagraph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sciagraph
* danh từ
- ánh vẽ bóng
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
- ánh vẽ bóng
- (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) thuật vẽ bóng
- (thuộc) thuật vẽ bóng