English to Vietnamese
Search Query: science
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
science
|
* danh từ
- khoa học =man of science+ nhà khoa học - khoa học tự nhiên - ngành khoa học =the science of optics+ ngành quang học - (thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh) - (từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức !the dismal science - khoa kinh tế chính trị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
science
|
các một tự nhiên ; cả khoa học ; cục diện khoa học ; cứu khoa học ; cứu môn khoa học trong ; học khoa học ; học ; khoa ho ; khoa ho ̣ c ; khoa ho ̣ ; khoa hoc ; khoa học cơ mà ; khoa học cơ ; khoa học mà ; khoa học này ; khoa học nói nhé ; khoa học nói ; khoa học tích cực ; khoa học và ; khoa học về ; khoa học ; khoa ; kiến thức khoa học ; kkhoa học ; liệu khoa học này ; liệu khoa học ; là khoa học ; làm khoa học ; lĩnh vực khoa học ; môn khoa học ; một tự nhiên ; nghiên cứu khoa học ; nghiên cứu lại ; nghiên cứu ; ngành khoa học hướng ; ngành khoa học ; nhà khoa học ; nhà khoa ; nền khoa học ; thi khoa học ; thi khoa ; thiên văn ; thí nghiệm ; thức ; trong khoa học ; trình nghiên cứu khoa học ; tự nhiên ; vân vân ; về khoa học ; về ; với khoa học ; vực khoa học ; ứng dụng khoa học ;
|
|
science
|
các một tự nhiên ; cả khoa học ; cục diện khoa học ; cứu khoa học ; cứu môn khoa học trong ; học khoa học ; học ; khoa ho ; khoa ho ̣ c ; khoa ho ̣ ; khoa hoc ; khoa học cơ mà ; khoa học cơ ; khoa học mà ; khoa học này ; khoa học nói nhé ; khoa học nói ; khoa học tích cực ; khoa học và ; khoa học về ; khoa học ; khoa ; kiến thức khoa học ; kkhoa học ; kỹ ; liệu khoa học này ; liệu khoa học ; là khoa học ; làm khoa học ; lĩnh vực khoa học ; môn khoa học ; một tự nhiên ; nghiên cứu khoa học ; nghiên cứu lại ; nghiên cứu ; nghiên ; ngành khoa học hướng ; ngành khoa học ; nhà khoa học ; nhà khoa ; nền khoa học ; thi khoa học ; thi khoa ; thiên văn ; thí nghiệm ; tiến ; trong khoa học ; trình nghiên cứu khoa học ; tự nhiên ; viê ; vân vân ; về khoa học ; về ; với khoa học ; vực khoa học ; ứng dụng khoa học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
science; scientific discipline
|
a particular branch of scientific knowledge
|
|
science; skill
|
ability to produce solutions in some problem domain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
library science
|
* danh từ
- khoa học thư viện |
|
military science
|
* danh từ
- khoa học quân sự |
|
science
|
* danh từ
- khoa học =man of science+ nhà khoa học - khoa học tự nhiên - ngành khoa học =the science of optics+ ngành quang học - (thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh) - (từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức !the dismal science - khoa kinh tế chính trị |
|
science fiction
|
* danh từ
- tiểu thuyết hư tưởng khoa học |
|
communication science
|
- (Tech) khoa học truyền thông
|
|
computer science
|
- (Tech) khoa học điện toán, khoa vi tính, tin học [TN]
|
|
management science
|
- (Econ) Khoa học quản lý.
+ Trong khuôn khổ của việc nghiên cứu doanh nghiệp, môn học này áp dụng các nguyên tắc khoa học nhằm hỗ trợ cho việc đạt được hiệu quả hoạt động trong việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh. |
|
earth science
|
* danh từ
- khoa học về đất |
|
information science
|
* danh từ
- công nghệ thông tin |
|
political science
|
* danh từ
- khoa học chính trị (sự nghiên cứu có tính chất học thuật về chính quyền, về thiết chế |
|
social science
|
* danh từ
- khoa học xã hội (nhóm những vấn đề có liên quan đến những con người trong xã hội bao gồm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
