English → Vietnamese
bate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bate
* động từ
- bớt, giảm bớt, trừ bớt
=his energy has not bated+ nghị lực của anh ta không hề giảm bớt
=to bate one's curiosity+ bớt tò mò
=not to bate a jot of a sentence+ không bớt một cái chấm trong câu
* danh từ
- nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da)
* ngoại động từ
- ngâm mềm (da)
* danh từ
- (từ lóng) cơn giận
=to go into a bate+ nổi giận
- bớt, giảm bớt, trừ bớt
=his energy has not bated+ nghị lực của anh ta không hề giảm bớt
=to bate one's curiosity+ bớt tò mò
=not to bate a jot of a sentence+ không bớt một cái chấm trong câu
* danh từ
- nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da)
* ngoại động từ
- ngâm mềm (da)
* danh từ
- (từ lóng) cơn giận
=to go into a bate+ nổi giận
Other matches
Other phrases built from the same root.