English to Vietnamese
Search Query: batching
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
batching
|
- (Tech) định lô
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
batch access
|
- (Tech) truy cập theo lô
|
|
batch command
|
- (Tech) lệnh theo lô
|
|
batch file
|
- (Tech) tập tin theo lô
|
|
batch job
|
- (Tech) công việc theo lô
|
|
batch mode
|
- (Tech) chế độ theo lô
|
|
batch operation
|
- (Tech) vận hành theo lô
|
|
batch processing
|
- (Tech) xử lý theo lô
|
|
batching
|
- (Tech) định lô
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
