English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scamp

Best translation match:
English Vietnamese
scamp
* danh từ
- kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại
-(thân mật) thằng chó
* ngoại động từ
- làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít

May be synonymous with:
English English
scamp; imp; monkey; rapscallion; rascal; scalawag; scallywag
one who is playfully mischievous

May related with:
English Vietnamese
scamp
* danh từ
- kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại
-(thân mật) thằng chó
* ngoại động từ
- làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: