English → Vietnamese
sanctification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sanctification
* tính từ
- sự thánh hoá; sự đưa vào đạo thánh; sự làm cho hợp đạo thánh
- sự biện hộ, sự biện bạch; sự làm cho có vẻ vô tội
- sự thánh hoá; sự đưa vào đạo thánh; sự làm cho hợp đạo thánh
- sự biện hộ, sự biện bạch; sự làm cho có vẻ vô tội
Other matches
Other phrases built from the same root.
sanctification
* tính từ
- sự thánh hoá; sự đưa vào đạo thánh; sự làm cho hợp đạo thánh
- sự biện hộ, sự biện bạch; sự làm cho có vẻ vô tội
- sự thánh hoá; sự đưa vào đạo thánh; sự làm cho hợp đạo thánh
- sự biện hộ, sự biện bạch; sự làm cho có vẻ vô tội