English to Vietnamese
Search Query: sanchez
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sanchez
|
sanchez như ; từ ; đánh bại sanchez ;
|
|
sanchez
|
sanchez như ; đánh bại sanchez ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanchez; andres martinez; carlos; carlos the jackal; glen gebhard; hector hevodidbon; ilich ramirez sanchez; ilich sanchez; michael assat; salim; taurus
|
Venezuelan master terrorist raised by a Marxist-Leninist father; trained and worked with many terrorist groups (born in 1949)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanchez
|
sanchez như ; từ ; đánh bại sanchez ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
