English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saccharine

Best translation match:
English Vietnamese
saccharine
* danh từ
- (như) saccharin
* tính từ
- (hoá học) có chất đường; có tính chất đường
-(mỉa mai) ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít lùi
=a saccharine voice+ giọng ngọt xớt

Probably related with:
English Vietnamese
saccharine
mật ngọt ;
saccharine
mật ngọt ;

May be synonymous with:
English English
saccharine; cloying; syrupy; treacly
overly sweet

May related with:
English Vietnamese
saccharine
* danh từ
- (như) saccharin
* tính từ
- (hoá học) có chất đường; có tính chất đường
-(mỉa mai) ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít lùi
=a saccharine voice+ giọng ngọt xớt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: