EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

russianize

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

russianize
* ngoại động từ
- Nga hoá

Other matches

Other phrases built from the same root.

russianize
* ngoại động từ
- Nga hoá
* danh từ
- adj
- đại Nga
russian roulette
* danh từ
- trò ru-lét Nga (hành động làm ra vẻ anh hùng, can đảm trong đó một người cầm khẩu súng ngắn ổ quay ví vào đầu, trong ổ có một viên đạn (không biết ở ổ nào) và bấm cò)
- trò may rủi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R