English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: russians

Probably related with:
English Vietnamese
russians
bé bị cướp khỏi bọn em ; bọn nga ; bọn người nga ; chính phủ nga ; dân nga ; hỡi lính nga ; lính nga ; nga lại ; nga ngố ; nga ; người dân nga không ; người dân nga ; người nga không ; người nga là ; người nga sinh sống ; người nga ; người nga đó ; phủ nga ; phủ nga đã ; quân nga đã ; tay người nga ; tàu nga ; xô ;
russians
bọn nga ; bọn người nga ; chính phủ nga ; dân nga ; hỡi lính nga ; nga lại ; nga ngố ; nga ; người dân nga không ; người dân nga ; người nga không ; người nga là ; người nga sinh sống ; người nga ; người nga đó ; phủ nga ; phủ nga đã ; quân nga đã ; tay người nga ; xô ;

May related with:
English Vietnamese
russianize
* ngoại động từ
- Nga hoá
great-russian
* danh từ
- adj
- đại Nga
russian roulette
* danh từ
- trò ru-lét Nga (hành động làm ra vẻ anh hùng, can đảm trong đó một người cầm khẩu súng ngắn ổ quay ví vào đầu, trong ổ có một viên đạn (không biết ở ổ nào) và bấm cò)
- trò may rủi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: