English → Vietnamese
russian
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
russian
* tính từ
- (thuộc) Nga
* danh từ
- người Nga
- tiếng Nga
- (thuộc) Nga
* danh từ
- người Nga
- tiếng Nga
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
russian
anh bạn nga ; cho nga d ; của nga ; của nga đã ; của nga được ; của người nga ; của nước nga ; gã người nga ; hắn là kẻ ; kiểu nga ; lính nga ; mật vụ nga ; một người nga ; n nga ; nga chứ ; nga d ; nga mà ; nga ; người nga không ; người nga mà ; người nga ra ; người nga ; nói tiếng nga ; nước nga ; quốc mà ; thằng nga ; tiếng nga mà ; tiếng nga ; tiếng nga đó ; xô ; đượctiếng nga ; ở nga ;
russian
anh bạn nga ; cho nga d ; của nga ; của nga đã ; của nga được ; của người nga ; của nước nga ; gã người nga ; kiểu nga ; lính nga ; mật vụ nga ; một người nga ; n nga ; nga chứ ; nga d ; nga mà ; nga ; người nga không ; người nga mà ; người nga ra ; người nga ; nói tiếng nga ; nước nga ; thậm ; thằng nga ; tiếng nga mà ; tiếng nga ; tiếng nga đó ; xô ; đượctiếng nga ; ở nga ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- Nga hoá
- Nga hoá
* danh từ
- adj
- đại Nga
- adj
- đại Nga
russian roulette
* danh từ
- trò ru-lét Nga (hành động làm ra vẻ anh hùng, can đảm trong đó một người cầm khẩu súng ngắn ổ quay ví vào đầu, trong ổ có một viên đạn (không biết ở ổ nào) và bấm cò)
- trò may rủi
- trò ru-lét Nga (hành động làm ra vẻ anh hùng, can đảm trong đó một người cầm khẩu súng ngắn ổ quay ví vào đầu, trong ổ có một viên đạn (không biết ở ổ nào) và bấm cò)
- trò may rủi