English → Vietnamese
rubble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rubble
* danh từ
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rubble
cao su ; gạch vụn ; nát ; tìm cho kĩ ; vụn ; xà bần ; đống gạch vụn ; đống đổ nát ; đổ nát ;
rubble
cao su ; gạch vụn ; nát ; tìm cho kĩ ; vụn ; xà bần ; đống gạch vụn ; đống đổ nát ; đổ nát ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rubble debris; detritus; dust; junk
the remains of something that has been destroyed or broken up
Other matches
Other phrases built from the same root.
rubble
* danh từ
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
* tính từ
- bằng gạch vụn, bằng đá vụn
- lát sỏi
- có nhiều sa khoáng vụn
- bằng gạch vụn, bằng đá vụn
- lát sỏi
- có nhiều sa khoáng vụn