English → Vietnamese
rough-cast
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rough-cast
* tính từ
- có trát vữa (tường)
- được phác qua (kế hoạch...)
* danh từ
- lớp vữa trát tường
* ngoại động từ
- trát vữa (vào tường)
- phác thảo, phác qua (kế hoạch...)
- có trát vữa (tường)
- được phác qua (kế hoạch...)
* danh từ
- lớp vữa trát tường
* ngoại động từ
- trát vữa (vào tường)
- phác thảo, phác qua (kế hoạch...)