English → Vietnamese
rotative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rotative
* tính từ
- (như) rotational
- quay vòng (như bánh xe)
- (như) rotational
- quay vòng (như bánh xe)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng khô mục, sự thối rữa khô
- (nghĩa bóng) tình trạng thối nát hủ bại không ngờ
- tình trạng khô mục, sự thối rữa khô
- (nghĩa bóng) tình trạng thối nát hủ bại không ngờ
* danh từ
- (thú y học) bệnh lở chân
- (thú y học) bệnh lở chân
* danh từ
- rượu mạnh uống hại dạ dày
* tính từ
- uống hại dạ dày (rượu)
- rượu mạnh uống hại dạ dày
* tính từ
- uống hại dạ dày (rượu)
rotative
* tính từ
- (như) rotational
- quay vòng (như bánh xe)
- (như) rotational
- quay vòng (như bánh xe)
tommy rot
* danh từ
- chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột; hành động dại dột
- chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột; hành động dại dột
dry rot
- sự mục khô (của gỗ)
- nấm gây mục khô gỗ
- nấm gây mục khô gỗ
* danh từ
- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện phi lý
- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện phi lý