English → Vietnamese
rosette
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rosette
* danh từ
- nơ hoa hồng (để trang điểm...)
- hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
- cửa sổ hình hoa hồng
- viên kim cương hình hoa hồng
- (sinh vật học) hình hoa thị
- nơ hoa hồng (để trang điểm...)
- hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
- cửa sổ hình hoa hồng
- viên kim cương hình hoa hồng
- (sinh vật học) hình hoa thị
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rosette little potato; russet scab; stem canker
rhizoctinia disease of potatoes
rosette rose window
circular window filled with tracery
Other matches
Other phrases built from the same root.
rosette
* danh từ
- nơ hoa hồng (để trang điểm...)
- hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
- cửa sổ hình hoa hồng
- viên kim cương hình hoa hồng
- (sinh vật học) hình hoa thị
- nơ hoa hồng (để trang điểm...)
- hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
- cửa sổ hình hoa hồng
- viên kim cương hình hoa hồng
- (sinh vật học) hình hoa thị