English → Vietnamese
rosace
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rosace
* danh từ
- (như) rose-window
- vật trang trí hình hoa hồng
- (như) rose-window
- vật trang trí hình hoa hồng
Other matches
Other phrases built from the same root.
rosace
* danh từ
- (như) rose-window
- vật trang trí hình hoa hồng
- (như) rose-window
- vật trang trí hình hoa hồng
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ hoa hồng
- (thực vật học) (thuộc) họ hoa hồng