English → Vietnamese
rosary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rosary
* danh từ
- bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze
- chuỗi tràng hạt
- vườn hoa hồng
- bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze
- chuỗi tràng hạt
- vườn hoa hồng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rosary
chuỗi hạt ; hạt ;
rosary
chuỗi hạt ; hạt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rosary prayer beads
a string of beads used in counting prayers (especially by Catholics)
Other matches
Other phrases built from the same root.
rosary
* danh từ
- bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze
- chuỗi tràng hạt
- vườn hoa hồng
- bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze
- chuỗi tràng hạt
- vườn hoa hồng